Máy sưởi không khí đỗ xe 2,6 kW
Công suất nhiệt định mức 2.600 W, kích thước 310 × 115 × 122 mm, trọng lượng máy chính khoảng 2,7 kg. Có thể sử dụng ở độ cao 5.000 m, làm nóng nhanh, vận hành êm ái, tự bảo vệ và tự chẩn đoán. Công suất tiêu thụ định mức 7–24 W, nhiệt độ môi trường làm việc từ -40°C đến +35°C.
Ưu điểm cốt lõi
Sưởi độc lập 2600W
Không khí lạnh được hút vào, làm nóng rồi thổi trực tiếp vào không gian cần sưởi, cung cấp khí nóng cho khoang xe hoặc khoang tàu mà không cần khởi động động cơ.
Tùy chọn phiên bản xăng/dầu diesel
Phiên bản xăng sử dụng nguồn điện 12V; phiên bản diesel có thể chọn 12V hoặc 24V, dễ dàng tương thích với hệ thống nhiên liệu và điện của nhiều loại phương tiện.
Chức năng cao nguyên thông minh
Tài liệu sản phẩm gốc ghi rõ độ cao vận hành không vượt quá 5000m, đáp ứng nhu cầu tự lái, vận tải và làm việc lưu động ở vùng cao.
Nhỏ gọn và nhẹ
Thiết bị chính có kích thước 310×115×122mm, trọng lượng khoảng 2.7kg, thuận tiện bố trí lắp đặt trong không gian hạn chế như dưới ghế ngồi hoặc khoang chứa đồ.
Tiết kiệm nhiên liệu, giảm phát thải
Mức tiêu thụ nhiên liệu của phiên bản xăng khoảng 0.15-0.29L/h, phiên bản diesel khoảng 0.10-0.28L/h; sưởi độc lập theo nhu cầu giúp giảm việc chạy không tải để sưởi ấm.
Làm ấm nhanh
Khí nóng được thổi trực tiếp vào không gian cần sưởi, cho khả năng làm ấm nhanh, vận hành ổn định và thao tác thuận tiện.
Vận hành êm ái
Kết cấu và hệ thống điều khiển được tối ưu hóa cho nhu cầu sưởi khi đỗ xe, phù hợp để nghỉ ngơi ban đêm và đỗ xe trong thời gian dài; độ ồn thực tế phụ thuộc vào chất lượng lắp đặt.
Tự bảo vệ và chẩn đoán
Được trang bị chức năng tự bảo vệ và tự chẩn đoán, giúp nhận biết trạng thái bất thường và nâng cao độ an toàn trong quá trình sử dụng hằng ngày.
Thông số kỹ thuật và thông tin cơ bản
| Hạng mục | Phiên bản xăng | Phiên bản diesel |
|---|---|---|
| Công suất nhiệt định mức | 2600W | 2600W |
| Nhiên liệu sử dụng | Xăng | Dầu diesel |
| Điện áp định mức | 12V | 12V/24V |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 0.15-0.29L/h | 0.10-0.28L/h |
| Công suất tiêu thụ định mức | 7-24W | 7-24W |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -40℃ đến +35℃ | -40℃ đến +35℃ |
| Độ cao làm việc | ≤5000m | ≤5000m |
| Trọng lượng thiết bị chính | Khoảng 2.7kg | Khoảng 2.7kg |
| Kích thước tổng thể | 310×115×122mm | 310×115×122mm |
| Chức năng điều khiển từ xa bằng điện thoại | Tùy chọn | Tùy chọn |
Hình ảnh sản phẩm, ưu điểm, kích thước và hình ảnh lắp đặt thực tế
Các tình huống ứng dụng
Sưởi ấm khi đỗ cho xe nhà di động và xe giường nằm
Cung cấp khí nóng vào khoang sinh hoạt mà không cần khởi động động cơ khi đỗ xe nghỉ ngơi, phù hợp cho cắm trại mùa đông, hành trình dài và đỗ xe qua đêm.
Sưởi ấm cabin xe tải
Cung cấp nguồn nhiệt độc lập cho cabin lái hoặc khoang nghỉ, giúp giảm mức tiêu thụ nhiên liệu do động cơ chạy không tải trong thời gian dài để sưởi ấm khi đỗ xe.
Sưởi ấm khoang xe điện
Hệ thống sưởi độc lập chạy bằng dầu diesel hoặc xăng có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào tải sưởi của pin động lực; việc lắp đặt cụ thể phải đáp ứng các yêu cầu an toàn của xe.
Sưởi ấm du thuyền và tàu thuyền
Phù hợp với các khoang tàu đáp ứng quy định về nhiên liệu, nguồn điện, hệ thống nạp và xả khí cũng như điều kiện lắp đặt; khi lắp đặt cần đặc biệt chú ý đến khả năng chống nước và thông gió.
Xe chuyên dụng hoạt động ngoài trời
Cung cấp hệ thống sưởi khi đỗ trong môi trường nhiệt độ thấp cho các phương tiện hoạt động ngoài trời trong lĩnh vực công trình, thăm dò, thông tin liên lạc, ứng phó khẩn cấp và các lĩnh vực khác.
Tự lái và vận tải ở vùng cao nguyên
Chức năng cao nguyên thông minh phù hợp với nhu cầu du lịch và vận tải ở độ cao lớn; độ cao hoạt động được ghi trên trang là không quá 5.000 m.
Danh sách cấu hình đề xuất (căn cứ theo phiếu xác nhận đơn hàng)
Câu hỏi thường gặp
Máy sưởi này phù hợp với những loại xe và không gian nào?
Bao gồm xe RV, xe cắm trại, xe điện, xe tải, du thuyền, các loại tàu thuyền và xe chuyên dụng phục vụ công việc ngoài trời. Việc lựa chọn thực tế còn cần căn cứ vào tải nhiệt của không gian, vị trí lắp đặt và điều kiện thông gió.
Nên lựa chọn phiên bản xăng hay diesel như thế nào?
Nên ưu tiên lựa chọn theo loại nhiên liệu hiện có của xe. Phiên bản xăng có điện áp định mức 12V, phiên bản diesel có thể chọn 12V hoặc 24V; trước khi đặt hàng, cần xác nhận phiên bản bộ điều khiển, bộ dây điện và phụ kiện.
Công suất 2,6kW phù hợp với không gian rộng bao nhiêu?
Hiệu quả sử dụng chịu ảnh hưởng bởi thể tích không gian, khả năng cách nhiệt, diện tích cửa sổ, nhiệt độ môi trường và nhiệt độ mục tiêu. Khuyến nghị tính toán theo tải nhiệt.
Có thể sử dụng ở khu vực cao nguyên không?
Có! Độ cao vận hành không vượt quá 5.000m.
Điều khiển từ xa bằng điện thoại có phải là trang bị tiêu chuẩn không?
Không. Trang gốc ghi rõ tính năng điều khiển từ xa bằng điện thoại là tùy chọn. Phương thức liên lạc, chi phí và điều kiện dịch vụ cần được xác nhận trước khi đặt hàng.
Vị trí lắp đặt cần đáp ứng những điều kiện nào?
Cần chừa đủ không gian cho máy chính, ống dẫn khí nóng, ống nhiên liệu, đường nạp khí, đường xả và công tác bảo trì, đồng thời bảo đảm khí nạp cho quá trình đốt cháy và khí thải được dẫn ra ngoài khoang xe. Không để ống xả có nhiệt độ cao tiếp xúc với vật liệu dễ cháy.
Tại sao chất lượng lắp đặt lại ảnh hưởng đến tiếng ồn và tốc độ tăng nhiệt?
Cách cố định bơm nhiên liệu, hướng đi của đường nạp và xả khí, lực cản của ống dẫn khí nóng, khả năng giảm rung của máy chính và cách bố trí cửa gió đều ảnh hưởng đến tiếng ồn khi vận hành, lưu lượng gió và hiệu suất nhiệt. Việc lắp đặt phải do nhân viên chuyên môn thực hiện theo hướng dẫn.
Cần thực hiện những công việc bảo trì thường xuyên nào?
Định kỳ kiểm tra ống nhiên liệu, bộ dây điện, đường nạp và xả khí, ống dẫn khí nóng cùng các chi tiết cố định. Sau thời gian dài không sử dụng, cần kiểm tra trước khi vận hành thử. Nếu xuất hiện mã lỗi bất thường, tiếng động lạ, mùi lạ hoặc khí thải bất thường, phải ngừng sử dụng và tiến hành kiểm tra, sửa chữa.
Mô tả sản phẩm, nguyên lý hoạt động, lắp đặt và bảo trì
产品说明
2.6kW气暖驻车加热器分为汽油型和柴油型。设备由小型单片机控制,通过供热风扇吸入冷空气,经燃烧换热后将热风送入需要加热的空间,实现独立驻车取暖。
主要特点
产品具备智能高原、结构紧凑、体积小、安装方便、节油减排、静音运行、快速升温、性能稳定、自我保护和自我诊断等特点。主机外形尺寸310×115×122mm,重量约2.7kg,适合有限空间安装。
型号选择
汽油型使用12V电源,柴油型可选12V或24V。选型时应确认车辆燃料、额定电压、空间热负荷、安装位置、进排气路径、控制方式和附件清单。手机遥控为选配,产品不支持非标定制。
专业安装
设备涉及燃油、电气、高温排气和燃烧空气,应由专业人员安装。燃烧进气和废气必须与被加热空气分离并通向舱外;排气管应远离燃油管、线束、保温材料和其他易燃部件。热风入口不得被遮挡,出口应避免直吹不耐高温物品。
首次运行
首次启动前应检查燃油管路密封性、电源极性和保险规格,确认进排气畅通、主机固定可靠、热风管无过度弯折。启动后观察点火、排气、风量和控制器状态,发现燃油泄漏、异常烟雾或异响应立即停机检查。
安全与通风
驻车加热器燃烧会产生高温废气。不得在封闭且无排气条件的车库或舱室内运行;车内建议配置一氧化碳报警器并保持必要通风。船舶应用还应满足防水、防腐和相应行业安装要求。
日常维护
定期检查燃油管、燃油泵、线束接头、进排气、热风管和固定件。长期停用后再次使用前应完成系统检查和试运行;出现异常报码、异味、异响、排气异常或反复点火失败时,应停止使用并交由专业人员检修。
Yêu cầu báo giá
Bạn có câu hỏi? Điền vào biểu mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ sớm